Luật Bóng Đá: Top 18 Quy Định Bạn Cần Biết Trước Khi Ra Sân

Trước khi bước ra sân, việc hiểu và tuân thủ các quy định trong Luật Bóng Đá là cực kỳ quan trọng. Điều này không chỉ giúp trò chơi diễn ra một cách công bằng mà còn giúp tránh những tranh cãi không cần thiết. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về top 18 quy định quan trọng nhất mà mọi cầu thủ cần biết trước khi tham gia trận đấu.

Luật bóng đá là gì? Lịch sử hình thành luật bóng đá

Luật bóng đá là gì? Lích sử hình thành như thế nào?
Luật bóng đá là gì? Lích sử hình thành như thế nào?

Luật bóng đá là hệ thống quy định chi tiết, thống nhất cho môn thể thao vua này trên toàn thế giới. Nó bao hàm mọi khía cạnh, từ kích thước sân, thời lượng trận đấu, cách thức ghi bàn đến các hành vi phạm lỗi và hình thức xử phạt. Luật chơi đảm bảo tính công bằng, an toàn và tạo nên sự đồng nhất cho các trận đấu bóng đá ở mọi cấp độ, từ sân chơi nghiệp dư đến các giải đấu chuyên nghiệp tầm cỡ quốc tế.

Lịch sử hình thành luật bóng đá

  • Thế kỷ 2-3 trước Công nguyên: Trò chơi “Xúc cúc” xuất hiện tại Trung Quốc, được xem là tiền thân của bóng đá hiện đại.
  • Thế kỷ 19:
    • Nhu cầu thống nhất luật chơi ngày càng cao khi bóng đá phát triển mạnh mẽ ở Anh.
    • Năm 1848: Đại học Cambridge đề xuất “Bộ luật Cambridge”, tuy nhiên chưa được áp dụng rộng rãi.
    • Năm 1863: Hiệp hội Bóng đá Anh (FA) ra đời, chính thức hóa luật bóng đá.
    • Năm 1886: Ủy ban Bóng đá Quốc tế (IFAB) được thành lập, chịu trách nhiệm duy trì và sửa đổi luật chơi.

Sự phát triển của luật bóng đá

  • Luật bóng đá liên tục được hoàn thiện qua các thời kỳ:
    • Kích thước sân, thời gian thi đấu, số lượng cầu thủ,…
    • Giới thiệu các công nghệ hỗ trợ trọng tài như VAR.
  • Luật chơi hiện đại đề cao tính công bằng, thể thao và sự an toàn cho cầu thủ.

Tầm quan trọng của luật bóng đá:

  • Đảm bảo tính công bằng, an toàn và tạo nên sự hấp dẫn cho các trận đấu.
  • Giúp các cầu thủ thi đấu đúng kỹ thuật, hạn chế va chạm nguy hiểm.
  • Góp phần phát triển môn thể thao vua trên toàn thế giới.

Top 18 quy định trong luật bóng đá mà bạn cần biết

Bóng đá không chỉ là một trò chơi mà còn là một nghệ thuật, với những quy định và quy tắc được thiết lập để bảo đảm sự công bằng và an toàn trong mỗi trận đấu. Việc hiểu và tuân thủ đúng những quy định này là điều quan trọng đối với cầu thủ, huấn luyện viên và người hâm mộ. Dưới đây là top 18 quy định quan trọng trong luật bóng đá mà bạn cần biết để tham gia vào trò chơi này một cách thông thạo và hiệu quả.

1. Sân bóng thi đấu

Quy định về sân bóng thi đấu
Quy định về sân bóng thi đấu

Các quy định về sân bóng được thiết lập để đảm bảo sự chuẩn bị cần thiết và tuân thủ các tiêu chuẩn cơ bản, từ kích thước đến trạng thái của bề mặt sân. Dưới đây là một số quy định thường gặp về sân bóng thi đấu mà mọi đội bóng và tổ chức giải đấu nên tuân theo:

Kích thước:

  • Chiều dài: 105m (tối thiểu) – 110m (tối đa)
  • Chiều rộng: 68m (tối thiểu) – 75m (tối đa)
  • Kích thước sân thi đấu quốc tế: 100m – 110m (chiều dài) x 64m – 75m (chiều rộng)

Đánh dấu sân:

  • Hai đường biên dọc và hai đường biên ngang.
  • Đường giữa sân.
  • Vòng tròn giữa sân.
  • Vòng cấm địa:
    • Hình chữ nhật, cách mỗi đường biên ngang 16m50.
    • Bán kính 12m.
  • Khu vực 11m:
    • Dấu chấm phạt đền cách khung thành 11m.
    • Hai đường song song với đường biên ngang, cách đường biên ngang 9m15.
  • Khu vực kỹ thuật:
    • Khu vực dành cho ban huấn luyện và cầu thủ dự bị.
    • Nằm bên ngoài đường biên dọc, gần khu vực cầu môn.

Cầu môn:

  • Kích thước: 7m32 (chiều cao) x 2m44 (chiều rộng) x 2m (chiều sâu)
  • Gồm hai cột dọc, một xà ngang và lưới.
  • Lưới phải chắc chắn, có kích thước phù hợp với khung thành.

Cỏ sân:

  • Cỏ tự nhiên hoặc cỏ nhân tạo.
  • Mặt sân bằng phẳng, không có ổ gà hay vật cản nguy hiểm.

An toàn:

  • Sân thi đấu phải đảm bảo an toàn cho cầu thủ và khán giả.
  • Không có vật cản nguy hiểm xung quanh sân.
  • Hệ thống chiếu sáng phải đảm bảo đủ sáng cho trận đấu.

2. Quả bóng thi đấu

Quy định của luật bóng đá về quả bóng thi đấu
Quy định của luật bóng đá về quả bóng thi đấu

Để đảm bảo tính công bằng và an toàn cho tất cả các cầu thủ, có các quy định cụ thể về quả bóng mà cần phải tuân thủ trong quá trình thi đấu. Dưới đây là một số quy định chính về quả bóng trong bóng đá:

Kích thước và trọng lượng:

  • Quả bóng thi đấu trong bóng đá được quy định cụ thể về kích thước và trọng lượng để đảm bảo tính công bằng và an toàn cho các cầu thủ.
  • Theo Luật Bóng đá (Luật 2 – Quả bóng), quả bóng thi đấu phải đáp ứng các tiêu chuẩn sau:
    • Chu vi: 68 – 70 cm (27 – 28 inch).
    • Trọng lượng: 410 – 450 gram (14 – 16 ounce).
    • Áp suất: 0,6 – 1,1 atm (8,7 – 16,0 psi) ở mực nước biển.

Chất liệu:

  • Quả bóng thi đấu được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như da, cao su tổng hợp và polyurethane.
  • Chất liệu của quả bóng ảnh hưởng đến độ nảy, độ bám và độ bền của quả bóng.
  • Các nhà sản xuất thường sử dụng các chất liệu cao cấp để đảm bảo chất lượng tốt nhất cho quả bóng thi đấu.

Màu sắc:

  • Quả bóng thi đấu thường có màu đen và trắng hoặc các màu sắc sặc sỡ khác.
  • Màu sắc của quả bóng phải dễ nhìn và dễ phân biệt với các yếu tố khác trên sân thi đấu.

Kiểm tra bóng:

  • Trước mỗi trận đấu, trọng tài sẽ kiểm tra kỹ lưỡng quả bóng thi đấu để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn quy định.
  • Quả bóng không đạt tiêu chuẩn sẽ không được phép sử dụng trong trận đấu.

Quy định khác:

  • Quả bóng thi đấu phải được bơm căng đúng mức trước khi trận đấu bắt đầu.
  • Trong trận đấu, nếu quả bóng bị rách hoặc xì hơi, trọng tài sẽ cho trận đấu tạm dừng và thay thế bằng quả bóng mới.

3. Số lượng người thi đấu trên sân

Số lượng người thi đấu trên sân là bao nhiêu người?
Số lượng người thi đấu trên sân là bao nhiêu người?

Các quy định này liên quan đến số lượng cầu thủ được phép tham gia vào trận đấu, cũng như các biện pháp phòng ngừa trường hợp vi phạm. Dưới đâyl là một số chi tiết về quy định này trong bóng đá.

Số lượng cầu thủ:

  • Mỗi đội bóng có 11 cầu thủ trên sân, bao gồm 1 thủ môn và 10 cầu thủ chơi ở các vị trí khác nhau.
  • Số lượng cầu thủ dự bị:
    • Tối đa 12 cầu thủ dự bị được phép đăng ký cho mỗi trận đấu.
    • Số lượng cầu thủ dự bị được phép thay thế tối đa 5 người trong một trận đấu.
  • Quy định thay người:
    • Thay người được thực hiện tại khu vực kỹ thuật.
    • Cầu thủ được thay thế phải ra khỏi sân trước khi cầu thủ thay thế vào sân.
    • Cầu thủ được thay thế không được phép tham gia thi đấu trở lại trong trận đấu.
Xem thêm  Top 6 Sơ đồ sân 7, Đội hình chiến thuật bóng đá sân 7 mới nhất 2024

Điều kiện thay người:

  • Việc thay thế cầu thủ chỉ được thực hiện khi bóng đang ngoài cuộc.
  • Cầu thủ được thay thế phải ra khỏi sân trước khi cầu thủ thay thế vào sân.
  • Cầu thủ thay thế phải mặc trang phục thi đấu hợp lệ.

Trường hợp đặc biệt:

  • Nếu một đội có ít hơn 7 cầu thủ do chấn thương hoặc thẻ phạt, trận đấu sẽ bị hủy bỏ.
  • Nếu một đội thay thế cầu thủ nhiều hơn số lượng quy định, đội đó sẽ bị phạt.

4. Các trang bị thi đấu

Các trang bị cần thiết khi thi đấu
Các trang bị cần thiết khi thi đấu

Trong bóng đá, các trang bị thi đấu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và công bằng cho tất cả các cầu thủ tham gia trận đấu. Các quy định và tiêu chuẩn về trang bị này được thiết lập để đảm bảo rằng mọi người chơi đều tuân thủ các điều kiện nhất định và đảm bảo sự công bằng trong mỗi trận đấu.

Trang phục thi đấu:

  • Cầu thủ phải mặc áo đấu, quần đùi, tất và giày thi đấu phù hợp với quy định của giải đấu.
  • Áo đấu phải được đánh số rõ ràng, không được phép có những hình ảnh, logo hay khẩu hiệu mang tính xúc phạm hoặc quảng cáo trái phép.
  • Cầu thủ không được phép đeo trang sức hoặc bất kỳ vật dụng nào có thể gây nguy hiểm cho bản thân hoặc người khác.

Giày thi đấu:

  • Cầu thủ phải mang giày thi đấu có đế mềm, không được có đinh nhọn hoặc các chi tiết nguy hiểm.
  • Giày thi đấu phải phù hợp với điều kiện sân bãi và đảm bảo an toàn cho cầu thủ.

Trang thiết bị thi đấu:

  • Bóng thi đấu phải đạt tiêu chuẩn của FIFA và được kiểm tra trước khi trận đấu bắt đầu.
  • Gôn thi đấu phải có kích thước và cấu tạo theo quy định.
  • Mạng lưới gôn phải chắc chắn và được cố định cẩn thận.

5. Trọng tài chính

Quy định về trọng tài chính
Quy định về trọng tài chính

Trọng tài chính là người đóng vai trò quan trọng trong việc điều hành trận đấu bóng đá, đảm bảo tuân thủ luật chơi và đưa ra quyết định cuối cùng về các tình huống xảy ra trên sân.

Quy định về Trọng tài chính:

  • Tư cách:
    • Có chứng chỉ trọng tài do cơ quan có thẩm quyền cấp.
    • Có kiến thức sâu rộng về luật bóng đá.
    • Có khả năng quan sát tốt, xử lý tình huống nhanh nhạy.
    • Khả năng thể lực tốt.
  • Nhiệm vụ:
    • Bắt đầu và kết thúc trận đấu.
    • Giám sát trận đấu và đảm bảo tuân thủ luật chơi.
    • Ra quyết định về các tình huống phạm lỗi, thẻ phạt, penalty, v.v.
    • Giữ gìn trật tự trên sân và khu vực kỹ thuật.
    • Báo cáo về trận đấu cho các cơ quan chức năng.
  • Quyền hạn:
    • Quyết định của trọng tài là quyết định cuối cùng.
    • Có quyền đuổi cầu thủ hoặc thành viên ban huấn luyện ra khỏi sân.
    • Có quyền tạm dừng hoặc hủy bỏ trận đấu nếu cần thiết.

Luật hỗ trợ trọng tài:

  • Công nghệ hỗ trợ trọng tài (VAR): Giúp trọng tài xem lại các tình huống tranh cãi để đưa ra quyết định chính xác hơn.
  • Trọng tài thứ tư: Hỗ trợ trọng tài chính trong việc giám sát khu vực kỹ thuật và thay người.

6. Trợ lý trọng tài

Trợ lý trọng tài làm những công việc gì trong một trận đấu
Trợ lý trọng tài làm những công việc gì trong một trận đấu

Trợ lý trọng tài (hay còn gọi là trọng tài biên) đóng vai trò hỗ trợ trọng tài chính điều hành trận đấu hiệu quả. Các quy định về trợ lý trọng tài được đề cập trong Luật Bóng đá do Ủy ban Bóng đá Quốc tế (IFAB) ban hành.

Nhiệm vụ chính:

  • Quan sát và báo hiệu các tình huống bóng đi ra ngoài sân, ném biên, phát bóng.
  • Giúp trọng tài xác định lỗi việt vị.
  • Theo dõi hành vi phi thể thao của cầu thủ và báo cáo cho trọng tài.
  • Hỗ trợ trọng tài kiểm soát khu vực kỹ thuật và khu vực thay người.
  • Giúp trọng tài trong việc thực hiện các quả phạt.

Quy định về số lượng và vị trí:

  • Mỗi trận đấu có 2 trợ lý trọng tài đứng ở hai biên dọc sân.
  • Trợ lý trọng tài di chuyển dọc theo đường biên để theo sát diễn biến trận đấu.
  • Khi bóng ở gần khu vực cầu môn, trợ lý trọng tài có thể di chuyển vào trong sân để hỗ trợ trọng tài chính.

Quy định về trang phục và dụng cụ:

  • Trợ lý trọng tài mặc trang phục màu khác với trọng tài chính và cầu thủ.
  • Sử dụng cờ hiệu để báo hiệu các tình huống vi phạm luật.
  • Có thể sử dụng thiết bị liên lạc để trao đổi với trọng tài chính.

Quyền hạn của trợ lý trọng tài:

  • Trợ lý trọng tài có quyền ra hiệu báo các vi phạm luật chơi mà họ quan sát được.
  • Trọng tài chính sẽ xem xét tín hiệu của trợ lý trọng tài và đưa ra quyết định cuối cùng.
  • Trợ lý trọng tài có thể đề nghị trọng tài chính xem xét lại quyết định bằng bộ đàm.

7. Thời gian thi đấu của một trận đấu

Thời gian thi đấu của một trận đấu kéo dài bao lâu?
Thời gian thi đấu của một trận đấu kéo dài bao lâu?

Thời gian thi đấu là yếu tố quan trọng trong luật bóng đá, đảm bảo tính công bằng và tạo nên sự hấp dẫn cho các trận đấu. Dưới đây là quy định về thời gian thi đấu của một trận bóng đá:

Thời gian thi đấu chính thức:

  • Một trận bóng đá bao gồm hai hiệp thi đấu chính thức, mỗi hiệp kéo dài 45 phút.
  • Sau mỗi hiệp, hai đội được nghỉ 15 phút.
  • Tổng thời gian thi đấu chính thức của một trận bóng đá là 90 phút.

Bù giờ:

  • Trọng tài có thể bù giờ cho các tình huống mất thời gian trong trận đấu như:
    • Thay người
    • Chữa trị cầu thủ bị thương
    • Phạt đền
    • Ném biên
    • Phạt góc
    • Cầu thủ câu giờ
  • Thời gian bù giờ do trọng tài quyết định và được thông báo bằng bảng điện tử.

Hiệp phụ:

  • Nếu hai đội hòa sau 90 phút thi đấu chính thức, trận đấu sẽ bước vào hai hiệp phụ, mỗi hiệp 15 phút.
  • Không có thời gian nghỉ giữa hai hiệp phụ.
  • Nếu hai đội vẫn hòa sau 120 phút thi đấu, trận đấu sẽ được phân định thắng thua bằng loạt sút luân lưu 11 mét.

8. Quy định về việc bắt đầu hoặc tái khởi động trận đấu

Quy định về việc bắt đầu hoặc tái khởi động trận đấu
Quy định về việc bắt đầu hoặc tái khởi động trận đấu

Trong luật bóng đá, các quy định liên quan đến việc bắt đầu hoặc tái khởi động trận đấu là các quy tắc quan trọng để đảm bảo sự công bằng và mạch lạc trong quá trình thi đấu. Đây là những quy định mà cả trọng tài và cầu thủ cần phải tuân theo một cách nghiêm ngặt để đảm bảo trận đấu diễn ra thuận lợi.

Bắt đầu trận đấu:

  • Trước khi trận đấu bắt đầu, trọng tài sẽ tung đồng xu để xác định đội nào được quyền phát bóng trước.
  • Đội trưởng của hai đội sẽ cùng tham gia tung đồng xu.
  • Sau khi tung đồng xu, trọng tài sẽ hỏi đội trưởng đội chiến thắng muốn phát bóng trước hay chọn sân.
  • Đội còn lại sẽ được quyền lựa chọn còn lại.
  • Quả bóng được đặt tại điểm giữa sân.
  • Cầu thủ thực hiện quả phát bóng phải đứng trong phần sân của mình.
  • Cầu thủ thực hiện quả phát bóng không được đá bóng về phía cầu môn của mình.
  • Tất cả các cầu thủ của đội còn lại phải ở cách quả bóng ít nhất 9,15 mét (10 thước Anh) cho đến khi quả bóng được đá đi.
Xem thêm  Top 5 tiền vệ cánh phải hay nhất thế giới 2024

Tái khởi động trận đấu:

  • Sau khi ghi bàn, trận đấu được tái khởi động bằng quả phát bóng từ chấm giữa sân.
  • Đội ghi bàn không được thực hiện quả phát bóng.
  • Quy định về quả phát bóng sau khi ghi bàn tương tự như quy định về quả phát bóng đầu trận.
  • Trận đấu cũng được tái khởi động bằng quả phát bóng sau khi:
    • Hiệp 1 kết thúc.
    • Hiệp 2 kết thúc.
    • Hiệp phụ kết thúc.
    • Trận đấu bị gián đoạn do bất kỳ lý do nào.

9. Quy định về bóng trong cuộc và ngoài cuộc

Quy tắc về bóng trong và ngoài cuộc
Quy tắc về bóng trong và ngoài cuộc

Quy định về bóng trong cuộc và ngoài cuộc là một phần quan trọng của Luật Bóng Đá, định rõ việc sử dụng và quản lý quả bóng trong quá trình thi đấu. Đây là các quy tắc quyết định về việc bóng được coi là trong cuộc chơi hoặc ngoài cuộc, ảnh hưởng đến các quyết định của trọng tài và diễn biến của trận đấu.

Bóng trong cuộc:

  • Bóng được xem là trong cuộc khi trận đấu đang diễn ra và đáp ứng các điều kiện sau:
    • Bóng nằm hoàn toàn trên sân, bao gồm cả vạch biên dọc và vạch cầu môn.
    • Trận đấu chưa được trọng tài dừng lại.
  • Khi bóng trong cuộc, cầu thủ được phép:
    • Sút, chuyền, ném bóng.
    • Chạm bóng bằng bất kỳ bộ phận nào trên cơ thể (trừ tay).
    • Tranh bóng với đối phương.

Bóng ngoài cuộc:

  • Bóng được xem là ngoài cuộc khi:
    • Bóng đã vượt qua hoàn toàn vạch biên dọc hoặc vạch cầu môn.
    • Trọng tài đã thổi còi dừng trận đấu.
  • Khi bóng ngoài cuộc, cầu thủ không được phép:
    • Sút, chuyền, ném bóng.
    • Chạm bóng bằng bất kỳ bộ phận nào trên cơ thể.
    • Tranh bóng với đối phương.

Một số trường hợp đặc biệt:

  • Bóng vẫn được xem là trong cuộc nếu:
    • Bóng bật vào sân từ cột dọc, xà ngang hoặc cờ góc.
    • Bóng chỉ chạm vạch biên mà không lăn qua vạch.
    • Bóng bật vào sân từ trọng tài hoặc trợ lý trọng tài.
  • Bóng được xem là ngoài cuộc nếu:
    • Bóng nảy ra khỏi sân và chạm vào người hoặc vật ở bên ngoài sân.
    • Trọng tài thổi còi phạt lỗi.

10. Cách tính bàn thắng

Bàn thắng được tính như thế nào?
Bàn thắng được tính như thế nào?

Bàn thắng là yếu tố quan trọng quyết định kết quả trận đấu trong môn bóng đá. Việc xác định một bàn thắng hợp lệ hay không dựa trên các quy định cụ thể như sau:

Điều kiện để công nhận bàn thắng:

  • Bóng phải hoàn toàn vượt qua vạch vôi khung thành đối phương.
  • Không có vi phạm luật nào xảy ra trước khi ghi bàn, bao gồm việt vị, phạm lỗi với cầu thủ đối phương,…
  • Cầu thủ ghi bàn không sử dụng tay hoặc bất kỳ bộ phận nào khác ngoài đầu, ngực và chân.
  • Bàn thắng được công nhận bởi quyết định của trọng tài.

Một số trường hợp đặc biệt:

  • Bàn thắng phản lưới nhà: Bàn thắng được tính cho đội đối phương nếu cầu thủ tự đá bóng vào lưới nhà.
  • Bàn thắng do cầu thủ dự bị được thay vào sân ghi: Bàn thắng vẫn được công nhận nếu cầu thủ dự bị vào sân hợp lệ và ghi bàn.
  • Bàn thắng trong hiệp phụ: Bàn thắng ghi được trong hiệp phụ có giá trị tương đương với bàn thắng trong thời gian thi đấu chính thức.

Luật bàn thắng sân khách:

Luật bàn thắng sân khách được áp dụng trong một số giải đấu, quy định rằng:

  • Nếu hai đội hòa sau hai lượt trận (lượt đi và lượt về), đội nào ghi được nhiều bàn thắng hơn trên sân khách sẽ được đi tiếp.
  • Luật này nhằm tạo sự cân bằng cho các trận đấu trên sân nhà và sân khách.

11. Lỗi việt vị

Lỗi việt vị là như thế nào?
Lỗi việt vị là như thế nào?

Lỗi việt vị xảy ra khi cầu thủ tấn công nhận bóng trong phần sân nhà đối phương và có ít hơn 2 cầu thủ của đội đối phương (bao gồm thủ môn) đứng giữa cầu thủ đó và đường biên ngang sân nhà đối phương.

Điều kiện để xác định lỗi việt vị

  • Cầu thủ tấn công phải nhận bóng trong phần sân nhà đối phương.
  • Cầu thủ tấn công phải có một phần thân (ngoại trừ tay) ở phía trước bóng và gần đường biên ngang sân nhà đối phương hơn so với vị trí của bóng và cầu thủ cuối cùng của đội đối phương.
  • Cầu thủ tấn công phải tham gia vào tình huống tấn công, có thể bằng cách:
    • Chạm bóng hoặc cố gắng chạm bóng.
    • Cản trở tầm nhìn của thủ môn hoặc cầu thủ đối phương.
    • Ảnh hưởng đến đối phương bằng cách di chuyển hoặc chiếm vị trí.

Hình phạt cho lỗi việt vị

  • Nếu cầu thủ tấn công bị thổi việt vị, trọng tài sẽ cho đội đối phương thực hiện cú đá phạt trực tiếp tại vị trí xảy ra lỗi việt vị.
  • Nếu cầu thủ tấn công ghi bàn thắng sau khi bị thổi việt vị, bàn thắng sẽ không được công nhận.

Luật việt vị được áp dụng để

  • Ngăn cản các cầu thủ tấn công đứng ở vị trí “rình rập” trong khu vực cấm địa để ghi bàn.
  • Khuyến khích lối chơi tấn công đẹp mắt và kỹ thuật.
  • Tạo sự công bằng cho cả hai đội bóng.

12. Các hành vi phạm luật

Quy tác về các hành vi phạm luật trên sân
Quy tác về các hành vi phạm luật trên sân

Trong mỗi trận đấu bóng đá, việc tuân thủ các quy định và luật lệ là rất quan trọng để đảm bảo sự công bằng và an toàn cho tất cả các cầu thủ và người tham gia. Tuy nhiên, đôi khi các hành vi vi phạm luật vẫn diễn ra, gây ra những hậu quả không mong muốn và có thể ảnh hưởng đến kết quả của trận đấu.

Các lỗi phổ biến

  • Đá hoặc cố ý đá vào người đối phương.
  • Ngáng hoặc cố ý ngáng đối phương.
  • Nhảy vào người đối phương.
  • Chèn vào hoặc cố ý ép vào người đối phương.
  • Đánh hoặc cố ý đánh vào người đối phương.
  • Xô đẩy đối phương.
  • Cố ý kéo hoặc níu áo đối phương.
  • Giữ trái phép đối phương.

Các hành vi vi phạm nghiêm trọng

  • Có hành vi bạo lực hoặc nguy hiểm.
  • Cố ý dùng tay chơi bóng (ngoại trừ thủ môn trong khu vực cấm địa).
  • Ngăn cản rõ ràng một cơ hội ghi bàn thắng của đối phương.
  • Lăng mạ hoặc xúc phạm trọng tài, cầu thủ hoặc khán giả.
  • Cố ý làm mất thời gian thi đấu.
  • Cởi bỏ áo hoặc có hành vi phản cảm.

Hình thức xử phạt

  • Thẻ vàng: Cảnh cáo cầu thủ vi phạm.
  • Thẻ đỏ: Truất quyền thi đấu của cầu thủ vi phạm.
  • Phạt đền: Đội vi phạm bị phạt đền nếu phạm lỗi trong khu vực cấm địa.
  • Phạt gián tiếp: Đội vi phạm bị phạt đá phạt gián tiếp nếu phạm lỗi ngoài khu vực cấm địa.

13. Luật bóng đá về thẻ vàng và thẻ đỏ

Thẻ vàng và thẻ đỏ có tác dụng gì?
Thẻ vàng và thẻ đỏ có tác dụng gì?

Thẻ vàng và thẻ đỏ là hai hình thức kỷ luật được sử dụng trong bóng đá để cảnh cáo hoặc trục xuất cầu thủ vi phạm luật chơi. Đây là các biện pháp quan trọng để đảm bảo sự công bằng và trật tự trong sân cỏ.

Quy định về thẻ vàng

  • Cầu thủ vi phạm lỗi nghiêm trọng lần đầu sẽ bị cảnh cáo bằng thẻ vàng.
  • Một số hành vi dẫn đến thẻ vàng bao gồm:
    • Cố ý phạm lỗi với đối phương.
    • Lên tiếng phản ứng với trọng tài.
    • Câu giờ.
    • Cởi áo ăn mừng.
  • Cầu thủ nhận thẻ vàng sẽ được tiếp tục thi đấu nhưng cần cẩn trọng hơn.
Xem thêm  Top 5 hậu vệ cánh phải hay nhất thế giới

Quy định về thẻ đỏ

  • Cầu thủ vi phạm lỗi rất nghiêm trọng hoặc tái phạm lỗi sau khi đã nhận thẻ vàng sẽ bị trục xuất khỏi sân bằng thẻ đỏ.
  • Một số hành vi dẫn đến thẻ đỏ bao gồm:
    • Dùng vũ lực quá mức với đối phương.
    • Hành vi bạo lực với bất kỳ người nào trên sân.
    • Phản ứng thái quá với trọng tài.
    • Chơi bóng bằng tay trong vòng cấm (trừ thủ môn).
  • Cầu thủ nhận thẻ đỏ phải rời khỏi sân và không được thay thế.

14. Đá phạt

Đá phạt được thực hiện như thế nào?
Đá phạt được thực hiện như thế nào?

Đá phạt là một phần quan trọng của trò chơi bóng đá, được sử dụng để xử lý các vi phạm và tạo ra cơ hội cho các đội bóng. Trong Luật Bóng Đá, có các quy định cụ thể về cách thức thực hiện đá phạt, từ loại đá phạt cho đến vị trí thực hiện và quyền lợi của cầu thủ trong quá trình này.

Đá phạt trực tiếp

  • Được thực hiện khi đội vi phạm phạm lỗi nghiêm trọng hoặc cố ý gây nguy hiểm cho cầu thủ đối phương.
  • Cầu thủ thực hiện có thể sút bóng trực tiếp vào khung thành ghi bàn.
  • Ví dụ các lỗi dẫn đến đá phạt trực tiếp: đẩy người, kéo áo, đá, dùng tay chơi bóng,…

Đá phạt gián tiếp

  • Được thực hiện khi đội vi phạm phạm lỗi nhẹ hoặc vi phạm các quy định kỹ thuật.
  • Cầu thủ thực hiện phải chuyền bóng cho đồng đội trước khi bóng được sút vào khung thành.
  • Ví dụ các lỗi dẫn đến đá phạt gián tiếp: tranh bóng không đúng luật, giữ bóng quá 6 giây,…

Vị trí thực hiện đá phạt

  • Vị trí đá phạt được xác định dựa trên vị trí xảy ra lỗi.
  • Nếu lỗi xảy ra trong vòng cấm địa, đội được hưởng phạt sẽ được hưởng quả đá phạt đền 11 mét.

Quy định về cầu thủ và hàng rào

  • Cầu thủ thực hiện đá phạt phải đứng cách bóng ít nhất 9,15m.
  • Các cầu thủ đội đối phương (trừ thủ môn) phải đứng cách bóng ít nhất 9,15m cho đến khi bóng được đá đi.
  • Thủ môn được phép đứng trong khung thành hoặc di chuyển trong vòng cấm địa.

15. Đá phạt Penalty

Đá phạt Penalty là gì? Thực hiện ở vị trí nào?
Đá phạt Penalty là gì? Thực hiện ở vị trí nào?

Đá phạt Penalty, hay còn gọi là đá phạt 11 mét, là một hình thức đá phạt trực tiếp được áp dụng trong bóng đá khi đội bị phạm lỗi trong vòng cấm địa. Đây là cơ hội ghi bàn quan trọng với tỷ lệ thành công cao.

  • Vị trí thực hiện: Chấm 11 mét (penalty spot) cách khung thành.
  • Cách thức thực hiện
    • Cầu thủ sút phạt phải được trọng tài cho phép.
    • Chỉ có thủ môn đội bị phạt được phép đứng trong khung thành.
    • Các cầu thủ khác phải đứng ngoài vòng cấm địa cho đến khi cú đá được thực hiện.
    • Cầu thủ sút phạt chỉ được đá bóng một lần.
    • Bóng được coi là ghi bàn nếu đi vào khung thành.
  • Quy định về thủ môn
    • Phải đứng giữa hai cột dọc của khung thành và trên vạch cầu môn cho đến khi bóng được đá.
    • Được phép di chuyển sang hai bên dọc theo vạch cầu môn, nhảy tại chỗ và vung tay.
    • Không được phép di chuyển về phía trước vạch cầu môn cho đến khi bóng được đá.
  • Lưu ý
    • Đá phạt Penalty chỉ được áp dụng khi cầu thủ đội bị phạt phạm lỗi trong vòng cấm địa.
    • Nếu cầu thủ phạm lỗi ngoài vòng cấm địa, đội được hưởng phạt sẽ được hưởng quả đá phạt trực tiếp hoặc gián tiếp tùy theo vị trí phạm lỗi.

16. Ném biên

Cách thực hiện ném biên và những lỗi vi phạm khi ném biên
Cách thực hiện ném biên và những lỗi vi phạm khi ném biên

Trong bóng đá, việc ném biên là một phần quan trọng của quá trình chơi. Ném biên là phương thức đưa bóng vào cuộc khi bóng đã hoàn toàn vượt qua đường biên dọc. Quy định về ném biên bao gồm:

Cầu thủ thực hiện

  • Cầu thủ của đội không phạm lỗi cuối cùng trước khi bóng ra ngoài biên.
  • Cầu thủ ném biên phải đứng quay mặt vào sân, hai chân có thể dẫm một phần hoặc hoàn toàn trên đường biên dọc.
  • Ném bóng bằng hai tay từ phía sau đầu, bóng phải bay qua đầu.

Cách thực hiện

  • Ném bóng từ phía sau đầu, liên tục, qua đầu.
  • Cầu thủ ném biên không được chạm bóng lần thứ hai trước khi bóng chạm một cầu thủ khác.
  • Các cầu thủ đội đối phương phải đứng cách điểm ném biên ít nhất 2 mét.

Vi phạm luật khi ném biên

  • Nếu cầu thủ ném biên vi phạm luật, đội đối phương sẽ được hưởng quả phạt trực tiếp tại điểm ném biên.
  • Một số vi phạm phổ biến:
    • Cầu thủ ném biên chạm bóng lần thứ hai.
    • Ném bóng bằng tay dưới.
    • Bóng không bay qua đầu.
    • Cầu thủ ném biên không quay mặt vào sân.

17. Phát bóng

Quy định về phát bóng
Quy định về phát bóng

Phát bóng là một trong những phương thức đưa bóng vào cuộc trong bóng đá. Quy định về phát bóng được đề cập trong Luật 15 của Luật Bóng đá do FIFA ban hành. Dưới đây là một số quy định quan trọng về phát bóng:

  • Điều kiện: Phát bóng được thực hiện khi bóng đã hoàn toàn vượt qua đường biên ngang do cầu thủ đội tấn công chạm bóng cuối cùng.
  • Vị trí: Quả phát bóng được thực hiện từ bất kỳ điểm nào trong khu vực cầu môn của đội phòng ngự.
  • Cách thực hiện:
    • Cầu thủ thực hiện phát bóng phải đá bóng vào cuộc.
    • Cầu thủ không được chạm bóng lần thứ hai trước khi bóng chạm vào một cầu thủ khác.
  • Vi phạm:
    • Nếu cầu thủ vi phạm luật phát bóng, trọng tài sẽ cho đội đối phương hưởng quả phạt gián tiếp từ vị trí vi phạm.
    • Nếu cầu thủ cố tình kéo dài thời gian thực hiện quả phát bóng, trọng tài có thể cảnh cáo hoặc phạt thẻ vàng.

18. Phạt góc

Quy định về phạt góc trong trận đấu
Quy định về phạt góc trong trận đấu

Phạt góc là một quả đá được thực hiện khi bóng đã hoàn toàn vượt qua đường biên ngang phía ngoài khung cầu môn, do cầu thủ đội phòng ngự (bao gồm thủ môn) chạm bóng cuối cùng. Đội tấn công được hưởng quả phạt góc để tạo cơ hội ghi bàn.

Quy định chi tiết về phạt góc:

  • Vị trí đặt bóng: Bóng được đặt trong vòng cung phạt góc gần cột cờ góc nhất.
  • Khoảng cách: Cầu thủ đội phòng ngự phải đứng cách bóng tối thiểu 9m15 cho đến khi bóng được đá vào cuộc.
  • Cầu thủ thực hiện: Cầu thủ của đội tấn công được phép đá phạt góc.
  • Cách thức thực hiện: Cầu thủ đá phạt góc có thể đá bóng đi bất cứ đâu trên sân.
  • Bóng vào cuộc: Bóng được coi là vào cuộc ngay sau khi được đá và di chuyển.
  • Vi phạm:
    • Cầu thủ đá phạt góc không được chạm bóng lần thứ 2 khi bóng chưa chạm cầu thủ khác.
    • Nếu cầu thủ đội tấn công phạm lỗi trong khi thực hiện quả phạt góc, đội phòng ngự được hưởng quả đá phạt gián tiếp.

Kết luận

Việc hiểu và tuân thủ các quy định trong Luật Bóng Đá không chỉ giúp trận đấu diễn ra một cách công bằng mà còn tạo điều kiện cho sự an toàn và tính chuyên nghiệp trong mỗi trận đấu. Điều này không chỉ áp dụng cho cầu thủ mà còn cho tất cả những người tham gia và yêu thích môn thể thao vua này.

Bài viết mới